Chinese to Vietnamese

How to say 文字不清楚吧 in Vietnamese?

Các văn bản không rõ ràng, là nó

More translations for 文字不清楚吧

打字吧 我听不太清楚  🇨🇳🇬🇧  Type, I cant hear you clearly⏯
不清楚  🇨🇳🇬🇧  I dont know⏯
听不清楚  🇨🇳🇬🇧  I cant hear you clearly⏯
我不清楚  🇨🇳🇬🇧  I dont know⏯
看不清楚  🇨🇳🇬🇧  Can not see clearly⏯
还不清楚  🇨🇳🇬🇧  Its not clear⏯
清楚  🇨🇳🇬🇧  clear⏯
清楚  🇨🇳🇬🇧  Clear⏯
他说英文是不是说不清楚  🇨🇳🇬🇧  It is not clear whether he speaks English⏯
我并不清楚  🇨🇳🇬🇧  I dont know⏯
我看不清楚  🇨🇳🇬🇧  I cant see clearly⏯
不太清楚啊  🇨🇳🇬🇧  Im not sure⏯
啊,不太清楚  🇨🇳🇬🇧  Ah, Im not sure⏯
我也不清楚  🇨🇳🇬🇧  I dont know⏯
我不太清楚  🇨🇳🇬🇧  Im not sure⏯
你说不清楚  🇨🇳🇬🇧  You dont know⏯
听不大清楚  🇨🇳🇬🇧  I cant hear you clearly⏯
这月嫂弄不清楚,啥都弄不清楚  🇨🇳🇬🇧  This month is not clear, nothing is clear⏯
她听不清楚,我们表达的不清楚  🇨🇳🇬🇧  She couldnt hear it clearly, we couldnt express it clearly⏯
清楚地  🇨🇳🇬🇧  Clear⏯

More translations for Các văn bản không rõ ràng, là nó

Vì nó không đắt  🇻🇳🇬🇧  Because its not expensive⏯
Đây là từ tiếng Việt của chúng tôi, không thuộc các nước khác  🇻🇳🇬🇧  This is our Vietnamese word, not in other countries⏯
Bao nhiêu là nó giảm giá ở đây  🇨🇳🇬🇧  Bao nhi?u l?gi?m gi?????????????????????????nir?⏯
cơ bản  🇻🇳🇬🇧  Fundamental⏯
Tôi không nghĩ văn hóa bất đồng nhau đến vậy  🇻🇳🇬🇧  I dont think the culture is so dissimilar⏯
Tôi muốn mua nó trước giáng sinh được không  🇻🇳🇬🇧  I want to buy it before Christmas is it⏯
Tôi không nghĩ là tôi với bạn sẽ yêu nhau  🇻🇳🇬🇧  I dont think Im with you will love each other⏯
Tôi muốn mua nó  🇻🇳🇬🇧  I want to buy it⏯
Yêu xong là  🇻🇳🇬🇧  Love finished is⏯
Bạn tên là gì  🇻🇳🇬🇧  What is your name⏯
Je suis pas là  🇫🇷🇬🇧  Im not here⏯
Thức ăn là gì  🇨🇳🇬🇧  Thync lg?⏯
Bạn hãy cung cấp nó cho tôi  🇻🇳🇬🇧  You please give it to me⏯
tôi là người Việt Nam  🇻🇳🇬🇧  I am Vietnamese⏯
Tôi không hiểu  🇨🇳🇬🇧  Ti khng hiu⏯
Không thể được  🇻🇳🇬🇧  Cannot be⏯
noel vui không  🇻🇳🇬🇧  Noel Fun Not⏯
tôi không hiểu  🇨🇳🇬🇧  ti khng hiu⏯
còn cô ta là công việc  🇻🇳🇬🇧  And shes a job⏯
Chúng tôi đang cần nó để làm chất lượng  🇻🇳🇬🇧  We are in need of it to do quality⏯