Chinese to Vietnamese

How to say 你之前在哪里上班 in Vietnamese?

Bạn đã làm việc ở đâu trước

More translations for 你之前在哪里上班

你在哪里上班  🇨🇳🇬🇧  Where do you work
在哪里上班  🇨🇳🇬🇧  Where do I work
在哪里上班  🇭🇰🇬🇧  Where to work
你之前说你家在哪里  🇨🇳🇬🇧  Where did you say your house
你在哪里上班的  🇨🇳🇬🇧  Where do you work
你是在哪里上班  🇨🇳🇬🇧  Where do you work
你现在在哪里上班  🇨🇳🇬🇧  Where do you work now
在哪里上班啊  🇨🇳🇬🇧  Where do you work
你姐姐在哪里上班  🇨🇳🇬🇧  Where does your sister work
我在江宁,你在哪里上班  🇨🇳🇬🇧  Im in Jiangning, where do you work
你的母亲在哪里上班  🇨🇳🇬🇧  Where does your mother work
在上课之前  🇨🇳🇬🇧  Before class
在上市之前  🇨🇳🇬🇧  Before going public
下班之前  🇨🇳🇬🇧  Before work
下班之前  🇨🇳🇬🇧  Before leaving work
你在哪里上班,下回来我早你  🇨🇳🇬🇧  Where do you work, come back im early you
你在哪里上学  🇨🇳🇬🇧  Where do you go to school
在…之前  🇨🇳🇬🇧  In... Before
在...之前  🇨🇳🇬🇧  In... Before
在之前  🇨🇳🇬🇧  Before

More translations for Bạn đã làm việc ở đâu trước

anh ở đâu  🇻🇳🇬🇧  Where are you
Chúc một ngày làm việc tốt lành  🇨🇳🇬🇧  Ch?c mt ngny lm vic t-t lnh
Tôi không có Bạn Ở đây  🇨🇳🇬🇧  Ti khng cnnnynnnir
Thì bạn đến việt nam đi tôi sẽ làm bạn gái của bạn  🇻🇳🇬🇧  Then you go to Vietnam and I will be your girlfriend
Chào bạn....tôi chuẩn bị đi ngủ..Bạn đang làm gì vậy  🇻🇳🇬🇧  Hello.... Im preparing to go to bed. What are you doing
hong đâu  🇻🇳🇬🇧  Hong
Khách hàng của tôi muốn đặt bằng giá 1608, bạn có thể làm không? Làm ơn báo cho tôi nhé. Thanks  🇨🇳🇬🇧  Kh?ch h-ng ca ti mu?n?t bng gi?1608, b?n c?th?l?n?h?ng? L?m?n b?o cho t?i nh? Thanks
Thôi không sao đâu  🇻🇳🇬🇧  Its okay
Thôi không sao đâu  🇨🇳🇬🇧  Thi kh?ng sao?u
Tôi đang làm  🇻🇳🇬🇧  Im doing
Để làm gì   🇨🇳🇬🇧  Lm g
Tôi muốn mua nó trước giáng sinh được không  🇻🇳🇬🇧  I want to buy it before Christmas is it
ở ngay bên đường  🇻🇳🇬🇧  Right on the street
còn cô ta là công việc  🇻🇳🇬🇧  And shes a job
Họ toàn làm chống đối  🇻🇳🇬🇧  They are all fighting against
anh đang làm gì vậy  🇨🇳🇬🇧  Anh-ang lm g-gv-y
Bạn tên là gì  🇻🇳🇬🇧  What is your name
bạn ngủ ngon nha  🇻🇳🇬🇧  You sleep well nha
Anh ở gần mà không biết sao  🇻🇳🇬🇧  Youre near without knowing why
Anh làm gì tối nay :B :B  🇨🇳🇬🇧  Anh lmgntsi nay: B: B