Chinese to Vietnamese

How to say 别客气 in Vietnamese?

Không có gì

More translations for 别客气

别客气  🇨🇳🇬🇧  Youre welcome⏯
千万别客气  🇨🇳🇬🇧  Dont be polite⏯
不用谢,别客气  🇨🇳🇬🇧  No thanks, dont hesitate⏯
不客气不客气  🇨🇳🇬🇧  Its not polite⏯
客气  🇨🇳🇬🇧  polite⏯
客气  🇨🇳🇬🇧  Kind⏯
别客气,我们是兄弟  🇨🇳🇬🇧  Dont be rude, were brothers⏯
别客气,500吨的牛肉  🇨🇳🇬🇧  Dont be rude, 500 tons of beef⏯
不客气,你太客气了  🇨🇳🇬🇧  Youre very kind⏯
别客气教练,等待机会  🇨🇳🇬🇧  Dont be polite to the coach, wait for the chance⏯
别客气!希望你们开心  🇨🇳🇬🇧  Youre welcome! I hope youre happy⏯
不客气  🇨🇳🇬🇧  You are welcome⏯
客气了  🇨🇳🇬🇧  Im kind⏯
客气啦  🇨🇳🇬🇧  Im very welcome⏯
客气的  🇨🇳🇬🇧  Courtesy⏯
还客气  🇨🇳🇬🇧  Also polite⏯
不客气  🇨🇳🇬🇧  You are welcome⏯
别客气,和你合作很愉快  🇨🇳🇬🇧  Dont hesitate, its a pleasure to work with you⏯
别生气  🇨🇳🇬🇧  Dont be angry⏯
彼此客气  🇨🇳🇬🇧  Be kind to each other⏯

More translations for Không có gì

Mập không có đẹp  🇻🇳🇬🇧  Fat is not beautiful⏯
Bạn có biết tiếng việt không  🇨🇳🇬🇧  Bn cbit ting vit khng⏯
Tôi không có Bạn Ở đây  🇨🇳🇬🇧  Ti khng cnnnynnnir⏯
Tôi không có những từ dơ bẩn  🇨🇳🇬🇧  Ti khng c?nh n tdn⏯
Bạn có thể nói tiếng Anh không  🇻🇳🇬🇧  Can you speak English⏯
nhưng anh có qua việt nam không  🇨🇳🇬🇧  nh-ng anh cqua vi?t nam khng⏯
Có cần bây giờ tôi lên luôn không  🇻🇳🇬🇧  Need now Im up always⏯
Thế hẹn với người cùng quốc gia có ngại không  🇻🇳🇬🇧  Make an appointment with the same country⏯
Wechat có thê dich dl.rqc ngôn ngÜ 2 chúng minh không   🇨🇳🇬🇧  Wechat c?th? dich dl.rqc ng?n ng?2 ch?ng Minh kh?ng ⏯
Để làm gì   🇨🇳🇬🇧  Lm g⏯
Bạn tên là gì  🇻🇳🇬🇧  What is your name⏯
Thức ăn là gì  🇨🇳🇬🇧  Thync lg?⏯
khi có những  🇨🇳🇬🇧  khi c?nh?ng⏯
Khi có tiền  🇨🇳🇬🇧  Khi c?ti?n⏯
anh đang làm gì vậy  🇨🇳🇬🇧  Anh-ang lm g-gv-y⏯
Tôi không hiểu  🇨🇳🇬🇧  Ti khng hiu⏯
Không thể được  🇻🇳🇬🇧  Cannot be⏯
noel vui không  🇻🇳🇬🇧  Noel Fun Not⏯
tôi không hiểu  🇨🇳🇬🇧  ti khng hiu⏯
Em không nghĩ mình sẽ không gặp nhau được nữa  🇨🇳🇬🇧  Em khng nghn ghnnh skhng gn hauncncna⏯