Chinese to Vietnamese

How to say 烤漆别那么重 in Vietnamese?

Không sơn quá nặng

More translations for 烤漆别那么重

烤漆  🇨🇳🇬🇧  Paint⏯
好些,别那么重  🇨🇳🇬🇧  Better, dont be so heavy⏯
这是烤漆房大门  🇨🇳🇬🇧  This is the door of the paint house⏯
那么严重  🇨🇳🇬🇧  So serious⏯
金属楼梯,表面烤漆  🇨🇳🇬🇧  Metal staircase, surface paint⏯
别那么快  🇨🇳🇬🇧  Dont be so fast⏯
别太重  🇨🇳🇬🇧  Dont be too heavy⏯
别想那么多  🇨🇳🇬🇧  Dont think about it that much⏯
喷漆  🇨🇳🇬🇧  Painting⏯
漆琴  🇨🇳🇬🇧  Painted piano⏯
油漆  🇨🇳🇬🇧  paint⏯
上漆  🇨🇳🇬🇧  Painted⏯
刷漆  🇨🇳🇬🇧  Paint brush⏯
油漆  🇨🇳🇬🇧  Paint⏯
漆黑  🇨🇳🇬🇧  Dark⏯
刷漆  🇨🇳🇬🇧  Paint⏯
清漆  🇨🇳🇬🇧  Varnish⏯
别人不重要  🇨🇳🇬🇧  People dont matter⏯
烤肉吃了么  🇨🇳🇬🇧  Did you eat the barbecue⏯
烤烤肉  🇨🇳🇬🇧  Grilled meat⏯

More translations for Không sơn quá nặng

25 tuổi cao 1m53 Nặng 50kg  🇻🇳🇬🇧  25 years high 1M53 weighs 50kg⏯
Thương quá  🇨🇳🇬🇧  Th?ng qu⏯
Tôi không hiểu  🇨🇳🇬🇧  Ti khng hiu⏯
Không thể được  🇻🇳🇬🇧  Cannot be⏯
noel vui không  🇻🇳🇬🇧  Noel Fun Not⏯
tôi không hiểu  🇨🇳🇬🇧  ti khng hiu⏯
Em không nghĩ mình sẽ không gặp nhau được nữa  🇨🇳🇬🇧  Em khng nghn ghnnh skhng gn hauncncna⏯
Nếu họ không đồng ý đến, thì không được đến  🇻🇳🇬🇧  If they disagree, it is not⏯
Lão già phải không  🇨🇳🇬🇧  L?o gin ph?i kh?ng⏯
Vì nó không đắt  🇻🇳🇬🇧  Because its not expensive⏯
Lão già phải không  🇻🇳🇬🇧  Old man must not⏯
Không ơ vơi bame  🇻🇳🇬🇧  With BAME⏯
không phải chúng ta  🇻🇳🇬🇧  We are not⏯
Mập không có đẹp  🇻🇳🇬🇧  Fat is not beautiful⏯
Thôi không sao đâu  🇻🇳🇬🇧  Its okay⏯
Thôi không sao đâu  🇨🇳🇬🇧  Thi kh?ng sao?u⏯
Anh biết sao tôi không thích cô bạn ngủ chung giường không  🇻🇳🇬🇧  You know why I dont like her you slept in bed⏯
Không đi được thì thôi  🇨🇳🇬🇧  Khngnir th?th?i⏯
Không đi được thì thôi  🇻🇳🇬🇧  Its okay⏯
Không tôi gửi rồi mà  🇻🇳🇬🇧  Im not sending it⏯