Vietnamese to Chinese

How to say Không có thét in Chinese?

没有尖叫声

More translations for Không có thét

Mập không có đẹp  🇻🇳🇬🇧  Fat is not beautiful
Bạn có biết tiếng việt không  🇨🇳🇬🇧  Bn cbit ting vit khng
Tôi không có Bạn Ở đây  🇨🇳🇬🇧  Ti khng cnnnynnnir
Tôi không có những từ dơ bẩn  🇨🇳🇬🇧  Ti khng c?nh n tdn
Bạn có thể nói tiếng Anh không  🇻🇳🇬🇧  Can you speak English
nhưng anh có qua việt nam không  🇨🇳🇬🇧  nh-ng anh cqua vi?t nam khng
Có cần bây giờ tôi lên luôn không  🇻🇳🇬🇧  Need now Im up always
Thế hẹn với người cùng quốc gia có ngại không  🇻🇳🇬🇧  Make an appointment with the same country
Wechat có thê dich dl.rqc ngôn ngÜ 2 chúng minh không   🇨🇳🇬🇧  Wechat c?th? dich dl.rqc ng?n ng?2 ch?ng Minh kh?ng
TŐ YÉN Nguyen Chát Són Vén Yén thét nguyěn chát Hoón todn thién nhién  🇨🇳🇬🇧  T?n Nguyen Ch?t S?n?n?n Ch?t Ho?n todn thi?nhi?n
khi có những  🇨🇳🇬🇧  khi c?nh?ng
Khi có tiền  🇨🇳🇬🇧  Khi c?ti?n
Tôi không hiểu  🇨🇳🇬🇧  Ti khng hiu
Không thể được  🇻🇳🇬🇧  Cannot be
noel vui không  🇻🇳🇬🇧  Noel Fun Not
tôi không hiểu  🇨🇳🇬🇧  ti khng hiu
Em không nghĩ mình sẽ không gặp nhau được nữa  🇨🇳🇬🇧  Em khng nghn ghnnh skhng gn hauncncna
Nếu họ không đồng ý đến, thì không được đến  🇻🇳🇬🇧  If they disagree, it is not
Lão già phải không  🇨🇳🇬🇧  L?o gin ph?i kh?ng
Vì nó không đắt  🇻🇳🇬🇧  Because its not expensive

More translations for 没有尖叫声

尖叫声  🇨🇳🇬🇧  Screams
不要大声尖叫  🇨🇳🇬🇧  Dont scream
尖叫  🇨🇳🇬🇧  scream
尖叫  🇨🇳🇬🇧  Scream
不要尖叫  🇨🇳🇬🇧  Dont scream
发出尖叫  🇨🇳🇬🇧  Screaming
叫声  🇨🇳🇬🇧  Call
没有声音  🇨🇳🇬🇧  No sound
狗叫声  🇨🇳🇬🇧  The dog barks
圣诞尖叫钜惠  🇨🇳🇬🇧  Christmas Scream
买位没有晚上没有尖沙咀  🇨🇳🇬🇧  Buy a seat no night no Tsim Sha Tsui
也没有声音  🇨🇳🇬🇧  There was no sound
鸡的叫声  🇨🇳🇬🇧  The cry of the chicken
小鸡叫声  🇨🇳🇬🇧  Chicks cry
大声喊叫  🇨🇳🇬🇧  Shout out loud
有舌尖一  🇨🇳🇬🇧  Theres a tongue tip
没声音  🇨🇳🇬🇧  No sound
叫一声妈妈  🇨🇳🇬🇧  Call Mom
母鸡的叫声  🇨🇳🇬🇧  The hens cry
大声的惊叫  🇨🇳🇬🇧  Loud screams