Chinese to Vietnamese

How to say 够不够 in Vietnamese?

Không đủ

More translations for 够不够

够不够  🇨🇳🇬🇧  Not enough⏯
够不够多  🇨🇳🇬🇧  Enough⏯
够不够吃  🇨🇳🇬🇧  Not enough to eat⏯
1万够不够  🇨🇳🇬🇧  Ten thousand is enough⏯
不够  🇨🇳🇬🇧  not enough⏯
不够  🇨🇳🇬🇧  Enough⏯
我不知道够不够  🇨🇳🇬🇧  I dont know enough⏯
不够?什么东西不够  🇨🇳🇬🇧  Enough? Whats not enough⏯
够不够?还需要吗  🇨🇳🇬🇧  Not enough? Do you need it⏯
钱不够  🇨🇳🇬🇧  Not enough money⏯
还不够  🇨🇳🇬🇧  Thats not enough⏯
人不够  🇨🇳🇬🇧  Not enough people⏯
不能够  🇨🇳🇬🇧  No, I can⏯
不够吗  🇨🇳🇬🇧  Isnt that enough⏯
姜不够  🇨🇳🇬🇧  Ginger isnt enough⏯
我按的力度够不够  🇨🇳🇬🇧  Im not pressing hard enough⏯
水不够多  🇨🇳🇬🇧  Not enough water⏯
才料不够  🇨🇳🇬🇧  Not enough material⏯
气压不够  🇨🇳🇬🇧  Not enough air pressure⏯
数量不够  🇨🇳🇬🇧  Not enough⏯

More translations for Không đủ

Tôi không hiểu  🇨🇳🇬🇧  Ti khng hiu⏯
Không thể được  🇻🇳🇬🇧  Cannot be⏯
noel vui không  🇻🇳🇬🇧  Noel Fun Not⏯
tôi không hiểu  🇨🇳🇬🇧  ti khng hiu⏯
Em không nghĩ mình sẽ không gặp nhau được nữa  🇨🇳🇬🇧  Em khng nghn ghnnh skhng gn hauncncna⏯
Nếu họ không đồng ý đến, thì không được đến  🇻🇳🇬🇧  If they disagree, it is not⏯
Lão già phải không  🇨🇳🇬🇧  L?o gin ph?i kh?ng⏯
Vì nó không đắt  🇻🇳🇬🇧  Because its not expensive⏯
Lão già phải không  🇻🇳🇬🇧  Old man must not⏯
Không ơ vơi bame  🇻🇳🇬🇧  With BAME⏯
không phải chúng ta  🇻🇳🇬🇧  We are not⏯
Mập không có đẹp  🇻🇳🇬🇧  Fat is not beautiful⏯
Thôi không sao đâu  🇻🇳🇬🇧  Its okay⏯
Thôi không sao đâu  🇨🇳🇬🇧  Thi kh?ng sao?u⏯
Anh biết sao tôi không thích cô bạn ngủ chung giường không  🇻🇳🇬🇧  You know why I dont like her you slept in bed⏯
Không đi được thì thôi  🇨🇳🇬🇧  Khngnir th?th?i⏯
Không đi được thì thôi  🇻🇳🇬🇧  Its okay⏯
Không tôi gửi rồi mà  🇻🇳🇬🇧  Im not sending it⏯
Tem không trúng thuúng Ohúc bane  🇨🇳🇬🇧  Tem kh?ng tr?ng thung Ohc bane⏯
Bạn có biết tiếng việt không  🇨🇳🇬🇧  Bn cbit ting vit khng⏯