Chinese to Vietnamese

How to say 东兴 in Vietnamese?

Đồng Hưng

More translations for 东兴

林东兴  🇨🇳🇬🇧  Lin Dongxing⏯
东兴猛王妃  🇨🇳🇬🇧  Dongxing Mammoth Princess⏯
我对所有东西都感兴趣  🇨🇳🇬🇧  Im interested in everything⏯
高高兴兴的  🇨🇳🇬🇧  Happy⏯
你高兴我高兴  🇨🇳🇬🇧  Youre happy Im glad⏯
你高兴我高兴  🇨🇳🇬🇧  Youre happy Im happy⏯
高兴学来的东西永远不会忘  🇨🇳🇬🇧  Something you are happy to learn will never be forgotten⏯
东东  🇨🇳🇬🇧  East⏯
高兴  🇨🇳🇬🇧  happy⏯
高兴  🇨🇳🇬🇧  Happy⏯
兴奋  🇨🇳🇬🇧  Excitement⏯
兴趣  🇨🇳🇬🇧  Interest⏯
绍兴  🇨🇳🇬🇧  Shaoxing⏯
文兴  🇨🇳🇬🇧  Wenxing⏯
蒋兴  🇨🇳🇬🇧  Jiang Xing⏯
兴奋  🇨🇳🇬🇧  Excited⏯
侨兴  🇨🇳🇬🇧  Overseas Chinese Xing⏯
即兴  🇨🇳🇬🇧  Impromptu⏯
公兴  🇨🇳🇬🇧  Public⏯
嘉兴  🇨🇳🇬🇧  Jiaxing⏯

More translations for Đồng Hưng

Nếu họ không đồng ý đến, thì không được đến  🇻🇳🇬🇧  If they disagree, it is not⏯
Những đồng tiền đó, tôi đã cho anh xem rồi  🇻🇳🇬🇧  These coins, Ive been watching you⏯
Tôi không nghĩ văn hóa bất đồng nhau đến vậy  🇻🇳🇬🇧  I dont think the culture is so dissimilar⏯