Chinese to Vietnamese

How to say 叫他跑路好 in Vietnamese?

Nói anh ta chạy tốt

More translations for 叫他跑路好

跑路  🇨🇳🇬🇧  Run⏯
他跑来跑去  🇨🇳🇬🇧  He ran around⏯
很多人跑路  🇨🇳🇬🇧  A lot of people run⏯
他在跑步  🇨🇳🇬🇧  Hes running⏯
我叫路强  🇨🇳🇬🇧  My name is Lu Qiang⏯
叫他好好看着学习  🇨🇳🇬🇧  Tell him to watch and study⏯
抱着他就跑  🇨🇳🇬🇧  He ran with him in his arms⏯
他跑的很快  🇨🇳🇬🇧  He runs very fast⏯
他跑过森林  🇨🇳🇬🇧  He ran through the forest⏯
他喜欢跑步  🇨🇳🇬🇧  He likes to run⏯
他跑得很快  🇨🇳🇬🇧  He runs fast⏯
他跑步获胜  🇨🇳🇬🇧  He ran to win⏯
我叫杨路平  🇨🇳🇬🇧  My name is Yang Luping⏯
他熟路  🇨🇳🇬🇧  Hes familiar with the road⏯
他们叫  🇨🇳🇬🇧  They called⏯
他叫道  🇨🇳🇬🇧  He cried⏯
他叫到  🇨🇳🇬🇧  He called⏯
他偷偷逃跑了  🇨🇳🇬🇧  He escaped by stealth⏯
我抱着他就跑  🇨🇳🇬🇧  I ran with him in my arms⏯
于是他逃跑了  🇨🇳🇬🇧  So he ran away⏯

More translations for Nói anh ta chạy tốt

Bạn có thể nói tiếng Anh không  🇻🇳🇬🇧  Can you speak English⏯
cũng tốt  🇻🇳🇬🇧  Also good⏯
Ta gueule  🇫🇷🇬🇧  Shut up⏯
Ta sing  🇨🇳🇬🇧  Ta sing⏯
Ta sin t  🇨🇳🇬🇧  Ta sin t⏯
助教  🇨🇳🇬🇧  Ta⏯
还有吗 要两件  🇯🇵🇬🇧  Ayu-a-yu-ta-Two e-ta-e-ta-⏯
không phải chúng ta  🇻🇳🇬🇧  We are not⏯
Cbn Ta Vói Uu Phiân  🇨🇳🇬🇧  Cbn Ta V?i Uu Phi?n⏯
Chúc một ngày làm việc tốt lành  🇨🇳🇬🇧  Ch?c mt ngny lm vic t-t lnh⏯
ベジたベる  🇯🇵🇬🇧  Vege-Ta-Ru⏯
còn cô ta là công việc  🇻🇳🇬🇧  And shes a job⏯
anh ở đâu  🇻🇳🇬🇧  Where are you⏯
Cảm ơn anh  🇨🇳🇬🇧  C?m?n anh⏯
DE和TA做了演讲  🇨🇳🇬🇧  DE and TA gave speeches⏯
Anh gọi đầu đi  🇻🇳🇬🇧  You call your head⏯
em rất nhớ anh  🇻🇳🇬🇧  I miss you⏯
Tối tôi tìm anh  🇻🇳🇬🇧  Dark I find you⏯
Anh ăn cơm chưa  🇨🇳🇬🇧  Anh n c?m ch?a⏯
Quån Öc Xuån Anh  🇨🇳🇬🇧  Qu?n-c-Xu?n Anh⏯