Chinese to Vietnamese

How to say 一起一起 in Vietnamese?

Cùng

More translations for 一起一起

一起哭一起笑  🇨🇳🇬🇧  Cry and laugh together⏯
起来一起起来  🇨🇳🇬🇧  Get up and get up together⏯
一起  🇨🇳🇬🇧  Together⏯
一起  🇨🇳🇬🇧  together⏯
一起嗨起来  🇨🇳🇬🇧  Come on⏯
一起的  🇨🇳🇬🇧  Together⏯
一起去  🇨🇳🇬🇧  Go together⏯
一起玩  🇨🇳🇬🇧  Play together⏯
在一起  🇨🇳🇬🇧  together⏯
一起走  🇨🇳🇬🇧  Lets go together⏯
一起PK@  🇨🇳🇬🇧  PK@ together⏯
在一起  🇨🇳🇬🇧  Together⏯
跟…一起  🇨🇳🇬🇧  With... Together⏯
一起嗨  🇨🇳🇬🇧  Hi, i hey⏯
和一起  🇨🇳🇬🇧  and together⏯
一起吗  🇨🇳🇬🇧  Together⏯
一起洗  🇨🇳🇬🇧  Wash together⏯
一起付  🇨🇳🇬🇧  Pay together⏯
一起上  🇨🇳🇬🇧  Together on⏯
一起吧!  🇨🇳🇬🇧  Lets do it together⏯

More translations for Cùng

Mua màn sương cùng thằng chủ  🇻🇳🇬🇧  Buy Dew with the boss⏯
Bây giờ sạc điện thoại và đi nhủ cùng nhau  🇨🇳🇬🇧  By gin sin thoi vi nhnn hau nhau⏯
Thế hẹn với người cùng quốc gia có ngại không  🇻🇳🇬🇧  Make an appointment with the same country⏯