Chinese to Vietnamese

How to say 我们年纪都差不多。m in Vietnamese?

Chúng tôi là tất cả về cùng lứa tuổi. M

More translations for 我们年纪都差不多。m

我们差不多  🇨🇳🇬🇧  Were pretty much the same⏯
都差不多的  🇨🇳🇬🇧  Its all the same⏯
多大年纪  🇨🇳🇬🇧  How old is it⏯
多大年纪  🇨🇳🇬🇧  How old⏯
你多大年纪  🇨🇳🇬🇧  How old are you⏯
您多大年纪  🇨🇳🇬🇧  How old are you⏯
没有,我们差不多  🇨🇳🇬🇧  No, were pretty much⏯
看来我们差不多  🇨🇳🇬🇧  Looks like were pretty much⏯
年纪  🇨🇳🇬🇧  Age⏯
我们年纪一样大  🇨🇳🇬🇧  Were as old as we are⏯
你多大年纪吗  🇨🇳🇬🇧  How old are you⏯
你有多大年纪  🇨🇳🇬🇧  How old are you⏯
差不多  🇨🇳🇬🇧  Almost⏯
我也差不多  🇨🇳🇬🇧  Im pretty much the same⏯
对的,都是差不多的  🇨🇳🇬🇧  yes, its all the same⏯
还有多大的年纪  🇨🇳🇬🇧  How old is it⏯
你看我有多大年纪了  🇨🇳🇬🇧  You see how old I am⏯
在不同的年纪  🇨🇳🇬🇧  at different ages⏯
和我们的粽子差不多  🇨🇳🇬🇧  Its about the same as our mules⏯
你和我差不多  🇨🇳🇬🇧  Youre almost like me⏯

More translations for Chúng tôi là tất cả về cùng lứa tuổi. M

Tôi kém anh 2 tuổi  🇨🇳🇬🇧  Ti k?m anh 2 tusi⏯
Đây là từ tiếng Việt của chúng tôi, không thuộc các nước khác  🇻🇳🇬🇧  This is our Vietnamese word, not in other countries⏯
Tôi chuẩn bị về đây  🇻🇳🇬🇧  Im preparing to come here⏯
tôi là người Việt Nam  🇻🇳🇬🇧  I am Vietnamese⏯
nhưng chúng tôi đang gặp trục chặc  🇻🇳🇬🇧  But were having a shaft or⏯
tuổi, chiều cao và trọng lượng của bạn là gì  🇻🇳🇬🇧  What is your age, height and weight⏯
Tôi không nghĩ là tôi với bạn sẽ yêu nhau  🇻🇳🇬🇧  I dont think Im with you will love each other⏯
Chúng tôi đang cần nó để làm chất lượng  🇻🇳🇬🇧  We are in need of it to do quality⏯
Chưa một cô nhân viên nào dọn nhà mà tôi vui vẻ cả  🇻🇳🇬🇧  Yet a staff member had to clean the house that I had fun⏯
m <  🇨🇳🇬🇧  M <⏯
M  🇭🇰🇬🇧  M⏯
M  🇨🇳🇬🇧  M⏯
như thế nào được gọi là bạn đang yêu tôi nhiều  🇻🇳🇬🇧  How is called you Are loving me much⏯
như thế nào là nhiều rằng bạn đang yêu tôi nhiều  🇻🇳🇬🇧  How much is that you are loving me much⏯
không phải chúng ta  🇻🇳🇬🇧  We are not⏯
25 tuổi cao 1m53 Nặng 50kg  🇻🇳🇬🇧  25 years high 1M53 weighs 50kg⏯
M aÄÖ.Ü  🇨🇳🇬🇧  M a. . . . . . . . . . . . . . ⏯
M sixteen  🇨🇳🇬🇧  M-sixteen⏯
M豆  🇨🇳🇬🇧  M bean⏯
Cos m  🇨🇳🇬🇧  Cos m⏯