English to Vietnamese

How to say raw in Vietnamese?

Nguyên

More translations for raw

raw  🇬🇧🇨🇳  未经加工的⏯
Raw  🇬🇧🇨🇳  生的⏯
RAW  🇬🇧🇭🇰  原始⏯
Raw  🇬🇧🇨🇳  未经加工的⏯
sawg  🇬🇧🇨🇳  raw⏯
Raw beet  🇬🇧🇨🇳  生甜菜⏯
New raw  🇬🇧🇨🇳  新生的⏯
He raw  🇬🇧🇨🇳  他生⏯
Still raw  🇬🇧🇨🇳  还是生的⏯
They raw  🇬🇧🇨🇳  他们生⏯
This is raw  🇬🇧🇨🇳  这是生的⏯
Hes so raw  🇬🇧🇨🇳  他太生硬了⏯
And she raw  🇬🇧🇨🇳  她生⏯
But raw black  🇬🇧🇨🇳  但是生黑⏯
Need a raw  🇬🇧🇨🇳  需要生的吗⏯
raw or cold food  🇬🇧🇨🇳  生的还是冷的食物⏯
So dont shoot raw  🇬🇧🇨🇳  所以不要生开枪⏯
I like it raw  🇬🇧🇨🇳  我喜欢生的⏯
Ni sawa, please  🇬🇧🇨🇳  Ni raw,请⏯

More translations for Nguyên

生蚝  🇨🇳🇻🇳  Nguyên⏯
配料  🇨🇳🇻🇳  Nguyên liệu⏯
生胰岛素  🇨🇳🇻🇳  Nguyên insulin⏯
烤全羊  🇨🇳🇻🇳  Cừu nướng nguyên⏯
生抽酱油  🇨🇳🇻🇳  Nước tương nguyên⏯
资源浪费  🇨🇳🇻🇳  Lãng phí tài nguyên⏯
越南太原  🇨🇳🇻🇳  Thái nguyên, Việt Nam⏯
牛肉是生的吗  🇨🇳🇻🇳  Là thịt bò nguyên⏯
原味奶茶  🇨🇳🇻🇳  Trà sữa nguyên liệu⏯
直接原因  🇨🇳🇻🇳  Nguyên nhân trực tiếp⏯
纯天然粮食酒  🇨🇳🇻🇳  Rượu hạt nguyên chất tự nhiên⏯
生蚝属于海鲜  🇨🇳🇻🇳  Hàu nguyên thuộc về hải sản⏯
华润世界  🇨🇳🇻🇳  Trung Quốc tài nguyên thế giới⏯
中国的资源飘飘  🇨🇳🇻🇳  Tài nguyên của Trung Quốc đang nổi⏯
你说是要生的,是吗?不要熟的  🇨🇳🇻🇳  Anh nói là nguyên, phải không? Đừng làm quen⏯
设计原理是加大力量  🇨🇳🇻🇳  Nguyên tắc thiết kế là tăng cường sức mạnh⏯
大致编码原理,我要问一下中国快递公司的IT  🇨🇳🇻🇳  Nguyên tắc mã hóa thô, tôi muốn hỏi CNTT Trung Quốc Express⏯
那个是原装,实木,这些都是后上的气  🇨🇳🇻🇳  Đó là nguyên bản, gỗ cứng, đây là những khí ở phía sau⏯
大致编码原理,我要问一下中国快递公司的电脑人员  🇨🇳🇻🇳  Nguyên tắc mã hóa thô, tôi muốn hỏi nhân viên máy tính của công ty Trung Quốc Express⏯