Chinese to English

How to say 岘港 in English?

Xie

More translations for 岘港

岘港  🇨🇳🇻🇳  Đà Nẵng⏯
飞岘港  🇨🇳🇻🇳  Bay Đà Nẵng⏯
越南岘港  🇨🇳🇻🇳  Đà Nẵng, Việt Nam⏯
岘港机场  🇨🇳🇻🇳  Sân bay Đà Nẵng⏯
岘港飞机场  🇨🇳🇻🇳  Sân bay Đà Nẵng⏯
岘港红灯区  🇨🇳🇻🇳  Khu đèn đỏ Đà Nẵng⏯
岘港非常不错  🇨🇳🇻🇳  Đà Nẵng rất tốt⏯
你是岘港人吗  🇨🇳🇻🇳  Bạn có phải là Đà Nẵng không⏯
岘港风景优美  🇨🇳🇻🇳  Đà Nẵng cảnh đẹp⏯
岘港风景美,人更美  🇨🇳🇻🇳  Đà Nẵng cảnh đẹp, những người đẹp hơn⏯
是直接回岘港了吗  🇨🇳🇻🇳  Có thẳng về Đà Nẵng không⏯
酷,我是来岘港旅游的  🇨🇳🇬🇧  Cool, Im traveling to Da Nang⏯
不要了,我回岘港过几天  🇨🇳🇻🇳  Không, tôi sẽ trở lại Đà Nẵng trong vài ngày⏯
我要去岘港,哪里取机票  🇨🇳🇻🇳  Tôi sẽ đến Đà Nẵng để lấy vé⏯
去越南岘港需要注意什么  🇨🇳🇻🇳  Bạn cần phải chú ý đến Đà Nẵng, Việt Nam như thế nào⏯
1月1号我会去越南岘港  🇨🇳🇬🇧  Ill go to Da Nang, Vietnam, on January 1st⏯
在岘港,韩国人比中国人多吗  🇨🇳🇻🇳  Có nhiều người Hàn Quốc hơn ở Đà Nẵng không⏯
我到岘港玩,明天我就回去了  🇨🇳🇬🇧  Im going to Da Nang, and Ill be back tomorrow⏯
岘港这按摩店主要在什么位置  🇨🇳🇻🇳  Chủ cửa hàng xoa bóp da nang ở đâu muốn được⏯

More translations for Xie

谢氏  🇭🇰🇬🇧  Xie⏯
芽庄  🇨🇳🇬🇧  Xie⏯
谢勇  🇨🇳🇬🇧  Xie Yong⏯
谢雯馨  🇨🇳🇬🇧  Xie Xin⏯
谢强  🇨🇳🇬🇧  Xie Qiang⏯
谢曾品  🇨🇳🇬🇧  Xie Zengpin⏯
谢豪  🇨🇳🇬🇧  Xie Hao⏯
谢永军  🇨🇳🇬🇧  Xie Yongjun⏯
谢金  🇨🇳🇬🇧  Xie Jin⏯
谢晶  🇨🇳🇬🇧  Xie Jing⏯
谢建东  🇨🇳🇬🇧  Xie Jiandong⏯
谢梓涵  🇨🇳🇬🇧  Xie Yuhan⏯
谢灵通  🇨🇳🇬🇧  Xie Lingtong⏯
谢飞雪  🇨🇳🇬🇧  Xie Fei Xue⏯
谢滨阳乖娃娃  🇨🇳🇬🇧  Xie Binyang doll⏯
谢翠翠收  🇨🇳🇬🇧  Xie Cui Cui⏯
谢晨辉回家吧!  🇨🇳🇬🇧  Xie Chenhui go home⏯
王小谢小谢  🇨🇳🇬🇧  Wang Xiaoxie Xiao Xie⏯
我爱你,谢晓霞  🇨🇳🇬🇧  I love you, Xie Xiaoxia⏯