Chinese to English

How to say 长途汽车 in English?

Coach

More translations for 长途汽车

乘长途汽车  🇨🇳🇬🇧  By long-distance bus⏯
长途汽车站  🇨🇳🇰🇷  장거리 버스 정류장⏯
长途汽车站  🇨🇳🇬🇧  Long-distance bus station⏯
安山长途汽车站  🇨🇳🇰🇷  안산 장거리 버스 정류장⏯
捷途汽车  🇨🇳🇬🇧  Jetway cars⏯
我想趁长途汽车到港  🇨🇳🇻🇳  Tôi muốn đi xe buýt đường dài đến Hồng Kông⏯
我要去四方长途汽车站  🇨🇳🇬🇧  Im going to the four-way bus stop⏯
到越南建港有长途汽车吗  🇨🇳🇻🇳  Có một xe buýt đường dài đến Jiangang, Việt Nam⏯
我想趁长途汽车到越南的香港  🇨🇳🇻🇳  Tôi muốn đi xe buýt dài đến Hồng Kông tại Việt Nam⏯
我想称长途汽车到越南的军港  🇨🇳🇻🇳  Tôi muốn gọi xe buýt đường dài đến cảng quân sự của Việt Nam⏯
汽车汽车  🇨🇳🇬🇧  Cars⏯
汽车汽车  🇨🇳🇭🇰  汽車汽車⏯
在这里打车到长途汽车站要多少越南盾  🇨🇳🇻🇳  Có bao nhiêu đồng Việt Nam đi đến trạm xe buýt đường dài ở đây⏯
故意雇佣长途汽车将货物送至港口  🇨🇳🇬🇧  Deliberately hire a long-distance bus to deliver goods to the port⏯
那我问一下,这里到长途汽车站有多远?我去坐汽车有吗  🇨🇳🇻🇳  Vì vậy, tôi hỏi, bao xa là nó đến trạm xe buýt ở đây? Tôi đã đi xe không⏯
小鸡子,小汽车,小汽车,小汽车,小汽车,小汽车  🇨🇳🇬🇧  Chicks, cars, cars, cars, cars, cars⏯
长途旅行  🇨🇳🇬🇧  Long-distance travel⏯
长途飞行  🇨🇳🇬🇧  Long-haul flights⏯
汽车  🇨🇳🇬🇧  automobile⏯

More translations for Coach

COACH  🇨🇳🇬🇧  Coach⏯
coach  🇨🇳🇬🇧  Coach⏯
主教练  🇨🇳🇬🇧  Coach⏯
教练  🇨🇳🇬🇧  Coach⏯
教头  🇨🇳🇬🇧  Coach⏯
谢谢教练,教练辛苦了  🇨🇳🇬🇧  Thank you coach, coach hard⏯
ヘッドコーチ  🇯🇵🇬🇧  Head coach⏯
健身教练  🇨🇳🇬🇧  Fitness coach⏯
篮球教练  🇨🇳🇬🇧  Basketball Coach⏯
针对儿童的教练  🇨🇳🇬🇧  Coach for children⏯
指导老师  🇨🇳🇬🇧  Coach the teacher⏯
冰球教练  🇨🇳🇬🇧  Ice hockey coach⏯
谢谢教练  🇨🇳🇬🇧  Thank you, coach⏯
我是这边的教练  🇨🇳🇬🇧  Im the coach here⏯
教练我是赵鑫宇  🇨🇳🇬🇧  Coach Im Zhao Xinyu⏯
教练,280一个小时  🇨🇳🇬🇧  Coach, 280 an hour⏯
您好,我是做教练的  🇨🇳🇬🇧  Hello, Im a coach⏯
你是教练吗  🇨🇳🇬🇧  Are you a coach⏯
公司教练内部考核  🇨🇳🇬🇧  Company coach internal assessment⏯