English to Vietnamese

How to say Fox station in Vietnamese?

Trạm Fox

More translations for Fox station

fox  🇬🇧🇨🇳  狐狸; 狐⏯
fox  🇬🇧🇨🇳  福克斯⏯
Fox  🇬🇧🇨🇳  福克斯⏯
gbox  🇬🇧🇨🇳  fox⏯
furry fox  🇬🇧🇨🇳  毛毛狐狸⏯
sly fox  🇬🇧🇨🇳  狡猾的狐狸⏯
Snow Fox  🇬🇧🇨🇳  雪狐⏯
Bombard fox  🇬🇧🇨🇳  爆炸的狐狸⏯
A Fox  🇬🇧🇨🇳  一只狐狸⏯
Gaige lion fox  🇬🇧🇨🇳  盖格狮子狐狸⏯
Tiger lion fox  🇬🇧🇨🇳  老虎狮子狐狸⏯
Whiskey tango fox  🇬🇧🇨🇳  威士忌探戈狐狸⏯
Fox, how much  🇬🇧🇨🇳  福克斯,多少钱⏯
Station  🇬🇧🇨🇳  车站⏯
station  🇬🇧🇨🇳  车站⏯
Station, where the west station  🇬🇧🇨🇳  车站,西站在哪里⏯
I gone, a fox  🇬🇧🇨🇳  我走了,一只狐狸⏯
The fox and box  🇬🇧🇨🇳  狐狸和盒子⏯
Keep Chica, and fox  🇬🇧🇨🇳  让Chica和Fox⏯

More translations for Trạm Fox

加油站  🇨🇳🇻🇳  Trạm xăng⏯
江平公交車站  🇨🇳🇻🇳  Trạm xe buýt jiangping⏯
江平公交车站  🇨🇳🇻🇳  Trạm xe buýt jiangping⏯
来湛江吗  🇨🇳🇻🇳  Hãy đến Trạm Giang⏯
美婷汽车站  🇨🇳🇻🇳  Trạm xe buýt meiyu⏯
下一站下车吗  🇨🇳🇻🇳  Xuống trạm tiếp theo đi⏯
芒街汽车站  🇨🇳🇻🇳  Trạm xe buýt Man Street⏯
我是湛江人中国湛江人  🇨🇳🇻🇳  Tôi là một người đàn ông Trạm Giang ở Trạm Giang, Trung Quốc⏯
帮我叫台车  🇨🇳🇻🇳  Giúp tôi có được một trạm⏯
我要去汽车站  🇨🇳🇻🇳  Tôi sẽ đến trạm xe buýt⏯
去车站怎么走啊  🇨🇳🇻🇳  Làm thế nào để tôi đến được trạm⏯
这是这是汽车站吗  🇨🇳🇻🇳  Đây có phải là trạm xe buýt không⏯
到车站还要转车站还要 ̄个钟  🇨🇳🇻🇳  Sẽ có một đồng hồ để xoay quanh trạm⏯
请问那个到飞机场的站在哪个地方上  🇨🇳🇻🇳  Trạm ở đâu đến sân bay, xin vui lòng⏯
你好,请问这里是海防汽车站吗  🇨🇳🇻🇳  Xin chào, đây là trạm xe buýt Hải Phòng⏯
71091526109路公交站下一个公交站  🇨🇳🇻🇳  trạm xe buýt 71091526109 Bến xe buýt tiếp theo⏯
汽车站站怎么走  🇨🇳🇻🇳  Làm thế nào để tôi đến được trạm xe buýt⏯
你好,大约还有多久就到那个汽车站那边了  🇨🇳🇻🇳  Xin chào, bao lâu nó sẽ đưa bạn đến được trạm xe buýt đó⏯
请问lO九站和152站台在那里谢谢  🇨🇳🇻🇳  Bạn có muốn hỏi chín trạm và nền tảng 152, nơi cảm ơn bạn⏯