Chinese to English

How to say 骚 in English?

Sao

More translations for 骚

你骚不骚啊?我很骚,我真的很骚骚怎么说  🇨🇳🇭🇰  你姣唔姣呀? 我好姣, 我真系好姣姣點講⏯
王骚人的骚人  🇨🇳🇬🇧  The sultan of the Wangsors⏯
骚逼  🇨🇳🇬🇧  Snarling⏯
骚货  🇨🇳🇬🇧  The sultan⏯
骚妇  🇨🇳🇬🇧  The Soran⏯
骚扰  🇨🇳🇬🇧  Harassed⏯
闷骚  🇨🇳🇬🇧  Smouldering⏯
骚惑  🇨🇳🇬🇧  The sorces⏯
骚狼  🇨🇳🇬🇧  Wolf⏯
骚屄  🇨🇳🇯🇵  しゅうしゅう⏯
骚扰  🇨🇳ug  پاراكەندىچىلىك⏯
骚货  🇨🇳🇯🇵  商品⏯
骚货  🇨🇳🇰🇷  술탄⏯
闷骚  🇨🇳🇬🇧  smouldering⏯
真骚  🇨🇳🇹🇭  มันยุ่งยากจริงๆ⏯
他真骚  🇨🇳🇬🇧  Hes really sorry⏯
骚死你  🇨🇳🇯🇵  お前に言う⏯
骚扰我  🇨🇳🇬🇧  Harass me⏯
已经骚  🇨🇳🇯🇵  すでに不平を言っている⏯

More translations for Sao

Ko sao  🇻🇳🇬🇧  Ko SAO⏯
Thôi không sao đâu  🇻🇳🇬🇧  Its okay⏯
Thôi không sao đâu  🇨🇳🇬🇧  Thi kh?ng sao?u⏯
我要去圣保罗  🇨🇳🇬🇧  Im going to Sao Paulo⏯
Anh ở gần mà không biết sao  🇻🇳🇬🇧  Youre near without knowing why⏯
Sao anh bảo tôi giống người Trung Quốc  🇻🇳🇬🇧  Why do you tell me the Chinese breed⏯
Đôi mắt này có làm anh sao xuyến  🇨🇳🇬🇧  The sym msuth ny clm anh sao xuyn⏯
Không sao tôi ngủ một chuc được rồi  🇻🇳🇬🇧  Im not sleeping on a chuc⏯
祝你在圣保罗的家庭在2020年幸福美满!  🇨🇳🇬🇧  Wishing your family in Sao Paulo a happy 2020⏯
Anh biết sao tôi không thích cô bạn ngủ chung giường không  🇻🇳🇬🇧  You know why I dont like her you slept in bed⏯
1 7:36 Thät sao • 17:59 Töi chi-ra biét gi Vé ban! Im eating. Ill be home later Chüc ban ngon miéng  🇨🇳🇬🇧  1 7:36 Th?t sao 17:59 T?i chi-ra bi?t gi V?ban! Im eating. Ill be home later Ch?c ban ngon mi?ng⏯