English to Vietnamese

How to say Near in Vietnamese?

Gần

More translations for Near

Near near near near near  🇬🇧🇨🇳  近近近近近⏯
Near  🇬🇧🇨🇳  附近⏯
near  🇬🇧🇨🇳  靠近⏯
Near  🇬🇧🇨🇳  靠近⏯
near  🇬🇧🇪🇸  Cerca⏯
Near her  🇬🇧🇨🇳  在她附近⏯
near airport  🇬🇧🇨🇳  机场附近⏯
Near here  🇬🇧🇨🇳  在这附近⏯
Near stomach  🇬🇧🇨🇳  肚子附近⏯
Hes near  🇬🇧🇨🇳  他就在附近⏯
Near ha  🇬🇧🇨🇳  在哈⏯
Near alabang  🇬🇧🇨🇳  阿拉邦附近⏯
near office  🇬🇧🇨🇳  办公室附近⏯
Near you  🇬🇧🇨🇳  在你附近⏯
Is near  🇬🇧🇨🇳  就在附近⏯
Near friends  🇬🇧🇨🇳  附近的朋友⏯
drawing near  🇬🇧🇨🇳  拉近⏯
Im near  🇬🇧🇨🇳  我在附近⏯
Im near  🇬🇧🇨🇳  im近⏯

More translations for Gần

附近  🇨🇳🇻🇳  Gần⏯
最近  🇨🇳🇻🇳  Gần đây⏯
Nghèo nhưng được gần cha mẹ  🇨🇳🇻🇳  Ngho nh? ng-c Gn cha ms⏯
就在这附近  🇨🇳🇻🇳  Nó ở gần đây⏯
好的差不多了  🇨🇳🇻🇳  Nó gần như tốt⏯
近一点的,不要远了  🇨🇳🇻🇳  Gần hơn, Đừng xa⏯
你差点掉下去了  🇨🇳🇻🇳  Bạn gần như giảm⏯
什么地方有近  🇨🇳🇻🇳  Ở đâu có gần⏯
南宁很近  🇨🇳🇻🇳  Nam Ninh rất gần⏯
你快到站了  🇨🇳🇻🇳  Anh gần như ở đó⏯
附近就可以  🇨🇳🇻🇳  Gần đó bạn có thể⏯
我最近比较穷  🇨🇳🇻🇳  Tôi đã nghèo gần đây⏯
快一个月了  🇨🇳🇻🇳  Nó được gần một tháng⏯
就在这附近海滩边上找个酒店  🇨🇳🇻🇳  Những bãi biển gần đó⏯
就在这附近,有没有  🇨🇳🇻🇳  Ở gần đây, phải không⏯
我们距离很近  🇨🇳🇻🇳  Chúng ta đang ở gần⏯
我有将近600美金都没有了  🇨🇳🇻🇳  Tôi đã mất gần $600⏯
附近有出租车吗  🇨🇳🇻🇳  Có taxi gần đó không⏯
请问这附近有卖榴莲的吗  🇨🇳🇻🇳  Có anyduria bán gần đây⏯